| đảo chính | クーデタ|=クーデター|=âm mưu đảo chính vào lúc nửa đêm|+ 深夜のクーデターをたくらむ|=thất bại của cuộc đảo chính|+ クーデターの失敗|=thành công trong cuộc đảo chính|+ クーデターに成功する|=giải quyết những bế tắc bằng cuộc đảo chính|+ クーデターで行き詰まりを解決する|=nắm giữ quyền lực trong cuộc đảo chính|+ クーデターで権力を掌握する|=とうかく - 「倒閣する」 |
* Từ tham khảo/words other:
- dạo chơi
- đảo chủ
- đạo cơ đốc
- dao con
- đạo công giáo