| đạo cơ đốc | キリストきょう - 「キリスト教」|=tôi đến đây để làm người truyền đạo Thiên chúa giáo|+ 私はキリスト教の宣教師としてここにやってきた|=đạo Thiên chúa tin rằng việc hôn nhân là do thần linh (chúa) sắp đặt|+ キリスト教では、結婚とはそもそも神が作ったものだとされる|=người theo đạo Thiên chúa gốc|+ 根本主義キリスト教|=クロス |
* Từ tham khảo/words other:
- dao con
- đạo công giáo
- đào đất
- đáo để
- đạo diễn