Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào đất
つちをほる - 「土を掘る」
* Từ tham khảo/words other:
-
đáo để
-
đạo diễn
-
đạo diễn (phim, kịch) v,
-
đạo Do thái
-
dao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào đất
* Từ tham khảo/words other:
- đáo để
- đạo diễn
- đạo diễn (phim, kịch) v,
- đạo Do thái
- dao động