Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bại
しめる - 「占める」|=だは - 「打破する」|=ひねる - 「捻る」|=anh ấy bị đánh bại một cách nhẹ nhàng|+ 彼は簡単に捻られた|=まかす - 「負かす」|=Trường chúng ta đã đánh bại trường ở khu phố bên cạnh trong trận bóng chày.|+ 我が校は隣り町の学校を野球で負かした.|=đánh bại đối thủ trong ~.|+ 〜の相手を負かす
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bắt cá
-
đánh bẫy
-
đánh bễ
-
đánh bóng
-
đánh bóng bằng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bại
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bắt cá
- đánh bẫy
- đánh bễ
- đánh bóng
- đánh bóng bằng đầu