Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bóng
けんま - 「研磨」|=けんま - 「研磨する」|=Đánh bóng (mài, mài bóng) điện phân|+ 電解研磨する|=しあげる - 「仕上げる」|=すいこうする - 「推敲する」|=ヒット|=みがきあげる - 「磨き上げる」|=みがく - 「磨く」|=やきゅうをする - 「野球をする」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bóng bằng đầu
-
danh ca
-
đánh cá
-
đánh cắp
-
đánh chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bóng
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bóng bằng đầu
- danh ca
- đánh cá
- đánh cắp
- đánh chén