Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bắt cá
ぎょかく - 「漁獲」|=lượng đánh bắt cá cho phép|+ 漁獲可能量|=hạn chế đánh bắt cá trong ~|+ 〜内の漁獲を制限する|=đánh bắt cá vô tổ chức|+ 無秩序な漁獲|=đánh bắt cá để nghiên cứu|+ 調査漁獲を実施する
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bẫy
-
đánh bễ
-
đánh bóng
-
đánh bóng bằng đầu
-
danh ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bắt cá
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bẫy
- đánh bễ
- đánh bóng
- đánh bóng bằng đầu
- danh ca