Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang truyền
オンエア|=đang phát thanh (truyền hình)|+ オンエアする
* Từ tham khảo/words other:
-
đang truyền qua không trung
-
đảng tự do
-
đảng tự do dân chủ
-
đằng vân
-
dáng vẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang truyền
* Từ tham khảo/words other:
- đang truyền qua không trung
- đảng tự do
- đảng tự do dân chủ
- đằng vân
- dáng vẻ