Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảng tự do dân chủ
じみんとう - 「自民党」
* Từ tham khảo/words other:
-
đằng vân
-
dáng vẻ
-
dáng vẻ đáng tôn quý
-
dáng vẻ nhìn từ sau lưng
-
dáng vẻ thể thao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảng tự do dân chủ
* Từ tham khảo/words other:
- đằng vân
- dáng vẻ
- dáng vẻ đáng tôn quý
- dáng vẻ nhìn từ sau lưng
- dáng vẻ thể thao