Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ 2 nhiệm kỳ
にきせい - 「二期制」 - [NHỊ KỲ CHẾ]
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ A-pac-thai
-
chế độ ăn kiêng
-
chế độ ăn toàn rau
-
chế độ ăn uống đơn giản
-
chế độ áp dụng hai loại giá cả cho một mặt hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ 2 nhiệm kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ A-pac-thai
- chế độ ăn kiêng
- chế độ ăn toàn rau
- chế độ ăn uống đơn giản
- chế độ áp dụng hai loại giá cả cho một mặt hàng