Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ ăn toàn rau
さいしょく - 「菜食」
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ ăn uống đơn giản
-
chế độ áp dụng hai loại giá cả cho một mặt hàng
-
chế độ bãi nhiệm theo yêu cầu bãi nhiệm hoặc ý chí của dân chúng
-
chế độ bảo hiểm thất nghiệp
-
chế độ bù trừ xuất khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ ăn toàn rau
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ ăn uống đơn giản
- chế độ áp dụng hai loại giá cả cho một mặt hàng
- chế độ bãi nhiệm theo yêu cầu bãi nhiệm hoặc ý chí của dân chúng
- chế độ bảo hiểm thất nghiệp
- chế độ bù trừ xuất khẩu