| chế độ A pac thai | アパルトヘイト|=nhà hoạt động chống lại chế độ phân biệt chủng tộc A-pac-thai|+ アパルトヘイトに反対する運動家|=sự phản kháng (phản đối) chống lại chế độ phân biệt chủng tộc A-pac-thai|+ アパルトヘイトに対する抗議|=đánh dấu chấm hết cho chế độ phân biệt chủng tộc A-pac-thai|+ アパルトヘイトに終止符を打つ|=chế độ A-pac-thai mang tính chất toàn cầu|+ グローバルなアパルトヘイト |
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ ăn kiêng
- chế độ ăn toàn rau
- chế độ ăn uống đơn giản
- chế độ áp dụng hai loại giá cả cho một mặt hàng
- chế độ bãi nhiệm theo yêu cầu bãi nhiệm hoặc ý chí của dân chúng