Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế diễu
あざける - 「嘲る」
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ
-
chế độ 2 nhiệm kỳ
-
chế độ A-pac-thai
-
chế độ ăn kiêng
-
chế độ ăn toàn rau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế diễu
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ
- chế độ 2 nhiệm kỳ
- chế độ A-pac-thai
- chế độ ăn kiêng
- chế độ ăn toàn rau