Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy nhỏ giọt
たれる - 「垂れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy như bay
-
chạy như điên
-
chạy như ong vỡ tổ
-
chảy nước mắt vì hạnh phúc
-
chạy nước rút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy nhỏ giọt
* Từ tham khảo/words other:
- chạy như bay
- chạy như điên
- chạy như ong vỡ tổ
- chảy nước mắt vì hạnh phúc
- chạy nước rút