Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy như điên
きょうほん - 「狂奔する」|=chạy như điên để tìm hỗ trợ|+ 支持を求めて狂奔する|=chạy như điên để kiếm tiền|+ 金策に狂奔している|=chạy như điên vì ~|+ 〜に狂奔する
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy như ong vỡ tổ
-
chảy nước mắt vì hạnh phúc
-
chạy nước rút
-
chảy qua
-
chạy quá đà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy như điên
* Từ tham khảo/words other:
- chạy như ong vỡ tổ
- chảy nước mắt vì hạnh phúc
- chạy nước rút
- chảy qua
- chạy quá đà