Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy
そそぐ - 「注ぐ」|=とける - 「溶ける」|=ながれる - 「流れる」|=(Đồng tiền) chảy đến các pháp nhân đặc biệt|+ 特殊法人へ流れる(金が)
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy
-
chấy
-
chạy bằng dây đai
-
chạy bằng điện
-
chạy bổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy
* Từ tham khảo/words other:
- chạy
- chấy
- chạy bằng dây đai
- chạy bằng điện
- chạy bổ