Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy bổ
かけこむ - 「駆け込む」|=vội vã chạy bổ về phía đó|+ 急いでそこに向かい駆け込む|=chạy bổ vào (vội vã chạy vào) nhà|+ 家の中に駆け込む
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy bộ
-
chạy bổ vào
-
cháy bùng
-
chảy chầm chậm
-
cháy chợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy bổ
* Từ tham khảo/words other:
- chạy bộ
- chạy bổ vào
- cháy bùng
- chảy chầm chậm
- cháy chợ