Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy bằng điện
でんきでうごく - 「電気で動く」 - [ĐIỆN KHÍ ĐỘNG]|=Dụng cụ chạy bằng điện|+ 電気で動く道具|=Chạy bằng điện dự trữ trong pin.|+ バッテリーに蓄えられた電気で動く
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy bổ
-
chạy bộ
-
chạy bổ vào
-
cháy bùng
-
chảy chầm chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy bằng điện
* Từ tham khảo/words other:
- chạy bổ
- chạy bộ
- chạy bổ vào
- cháy bùng
- chảy chầm chậm