Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chát tai
つんぼにする|=みみをがーんとさせる - 「耳をガーンとさせる」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất tạo hương
-
chất tạo mùi
-
chất tạo mùi hương
-
chất tẩy rửa
-
chất tẩy trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chát tai
* Từ tham khảo/words other:
- chất tạo hương
- chất tạo mùi
- chất tạo mùi hương
- chất tẩy rửa
- chất tẩy trắng