| chất tạo mùi | こうしんりょう - 「香辛料」 - [HƯƠNG TÂN LIỆU]|=Anh ấy đã ghi chép rất nhiều hương liệu làm gia vị (chất tạo hương, chất tạo mùi hương)|+ 彼はたくさんの香辛料を記載した|="Có gì trong bánh hoa quả này vậy?" "Có một số loại hạt và hương liệu làm gia vị (chất tạo mùi hương). Tất nhiên cũng có cả hoa quả khô"|+ 「このフルーツケーキには何が入っているの」「ナッツ類と香辛料がいっぱい。ドライフルーツももちろん入ってるわ」 |
* Từ tham khảo/words other:
- chất tạo mùi hương
- chất tẩy rửa
- chất tẩy trắng
- chất thành đống
- chất thành núi