Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất thành núi
さんせき - 「山積する」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
-
chất TNT
-
chất uran
-
chất vấn
-
chật vật adj, ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất thành núi
* Từ tham khảo/words other:
- chất thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
- chất TNT
- chất uran
- chất vấn
- chật vật adj, ad