Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất vấn
しつもん - 「質問」|=しつもん - 「質問する」|=ただす - 「糺す」|=Chất vấn về việc để xảy ra chuyện đó|+ 事の起こりをただす
* Từ tham khảo/words other:
-
chật vật adj, ad
-
chất vô cơ
-
chất vôi
-
chất xơ
-
chất xúc tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất vấn
* Từ tham khảo/words other:
- chật vật adj, ad
- chất vô cơ
- chất vôi
- chất xơ
- chất xúc tác