Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất vô cơ
むきぶつ - 「無機物」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất vôi
-
chất xơ
-
chất xúc tác
-
chất xúc tác thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
-
chặt ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất vô cơ
* Từ tham khảo/words other:
- chất vôi
- chất xơ
- chất xúc tác
- chất xúc tác thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
- chặt ad