Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất xúc tác
しょくばい - 「触媒」|=xúc tác kiềm|+ アルカリ触媒
* Từ tham khảo/words other:
-
chất xúc tác thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
-
chặt ad
-
cháu
-
châu
-
chầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất xúc tác
* Từ tham khảo/words other:
- chất xúc tác thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
- chặt ad
- cháu
- châu
- chầu