Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất kích thích âm tính
エストロゲン|=bôi kem estrogen (chất kích thích âm tính) vào âm đạo|+ 膣にエストロゲン・クリームを塗る
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lactoza
-
chất làm cay
-
chất làm lạnh
-
chất làm rắn lại theo nhiệt
-
chất làm sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất kích thích âm tính
* Từ tham khảo/words other:
- chất lactoza
- chất làm cay
- chất làm lạnh
- chất làm rắn lại theo nhiệt
- chất làm sạch