Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất kháng sinh
こうせいぶっしつ - 「抗生物質」 - [KHÁNG SINH VẬT CHẤT]
* Từ tham khảo/words other:
-
chất khoáng
-
chất khử mùi
-
chất khử trùng
-
chất kích nổ
-
chất kích thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất kháng sinh
* Từ tham khảo/words other:
- chất khoáng
- chất khử mùi
- chất khử trùng
- chất kích nổ
- chất kích thích