Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất khử trùng
ぼうふざい - 「防腐剤」 - [PHÒNG HỦ TỄ]|=Chất khử trùng được sử dụng trong mỹ phẩm.|+ 防腐剤として化粧品に使われる|=Chất khử trùng thực phẩm có hiệu quả cao.|+ 食品防腐剤としての効果がある
* Từ tham khảo/words other:
-
chất kích nổ
-
chất kích thích
-
chất kích thích âm tính
-
chất lactoza
-
chất làm cay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất khử trùng
* Từ tham khảo/words other:
- chất kích nổ
- chất kích thích
- chất kích thích âm tính
- chất lactoza
- chất làm cay