Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất gali
ガリウム|=oxít gali|+ 酸化ガリウム|=gali nitriat|+ 硝酸ガリウム|=Gadoli, gali, ngọc hồng lựu|+ ガドリニウム・ガリウム・ガーネット|=Hợp chất gali|+ ガリウム化合物|=Hợp kim gali|+ ガリウム合金
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gây bệnh ung thư
-
chất gây dị ứng
-
chất gây nổ
-
chất gia nhiệt
-
chất giảm tiếng ồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất gali
* Từ tham khảo/words other:
- chất gây bệnh ung thư
- chất gây dị ứng
- chất gây nổ
- chất gia nhiệt
- chất giảm tiếng ồn