Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất este
エステル|=lượng este (nồng độ este)|+ エステル(含有)量|=este axetaxetic|+ アセト酢酸エステル|=este cacboxilyc|+ カルボン酸エステル|=nhựa este|+ エステル・プラスチック
* Từ tham khảo/words other:
-
chất etylen
-
chất fê-rông
-
chất gali
-
chất gây bệnh ung thư
-
chất gây dị ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất este
* Từ tham khảo/words other:
- chất etylen
- chất fê-rông
- chất gali
- chất gây bệnh ung thư
- chất gây dị ứng