Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất fê rông
フロン
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gali
-
chất gây bệnh ung thư
-
chất gây dị ứng
-
chất gây nổ
-
chất gia nhiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất fê-rông
* Từ tham khảo/words other:
- chất gali
- chất gây bệnh ung thư
- chất gây dị ứng
- chất gây nổ
- chất gia nhiệt