Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất etylen
エチレン|=dung dịch etylen glucô|+ エチレングリコール溶液|=hệ etylen glucô|+ エチレングリコール系|=phun khí etylen|+ エチレンガスを出す|=máy khử trùng bằng khí etylen oxide|+ エチレンオキシドガス滅菌器
* Từ tham khảo/words other:
-
chất fê-rông
-
chất gali
-
chất gây bệnh ung thư
-
chất gây dị ứng
-
chất gây nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất etylen
* Từ tham khảo/words other:
- chất fê-rông
- chất gali
- chất gây bệnh ung thư
- chất gây dị ứng
- chất gây nổ