Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đốt
ねんりょう - 「燃料」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất este
-
chất etylen
-
chất fê-rông
-
chất gali
-
chất gây bệnh ung thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đốt
* Từ tham khảo/words other:
- chất este
- chất etylen
- chất fê-rông
- chất gali
- chất gây bệnh ung thư