| chất côcain | コカイン|=Sự mua bán chất côcain tầm cỡ quốc tế.|+ 国際的なコカインの取引|=Hiệu quả kích thích hoạt động tinh thần của chất côcain|+ コカインの精神運動刺激効果|=Mua bán chất cocain|+ コカインの売買をする|=Thu giữ chất cocain|+ コカインに対する手入れ|=Chất côcain bột tán nhỏ|+ 粉末コカイン|=Chất côcain mạnh|+ 強力なコカイン |
* Từ tham khảo/words other:
- chất côt-tông
- chất crêp
- chất Crôm
- chật cứng
- chất đặc quánh