Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháo khoai lang
きんとん|=em ơi, con bé này đã ăn nhiều cháo khoai lang lắm rồi đấy|+ あなた、この子はきんとん、もうたくさん食べたのよ
* Từ tham khảo/words other:
-
cháo lỏng
-
chào mào
-
chào mừng
-
chao ôi int
-
chao ôi! int
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháo khoai lang
* Từ tham khảo/words other:
- cháo lỏng
- chào mào
- chào mừng
- chao ôi int
- chao ôi! int