Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chao ôi int
|=いやはや|=Chao ôi! Tôi đã bị choáng ngợp khi vào hội chợ hàng mẫu ngành điện tử tổ chức tại Hội quán ngoại thương. Những hàng hóa mới đó thật tuyệt vời làm sao!|+ いやはや、貿易会館のエレクトロニクス見本市にはびっくりしたよ。あの新製品はすごいねえ
* Từ tham khảo/words other:
-
chao ôi! int
-
chào (ông, bà, anh, chị)
-
chảo rán
-
chảo sâu lòng
-
chào tạm biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chao ôi int
* Từ tham khảo/words other:
- chao ôi! int
- chào (ông, bà, anh, chị)
- chảo rán
- chảo sâu lòng
- chào tạm biệt