Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảo rán
フライパン
* Từ tham khảo/words other:
-
chảo sâu lòng
-
chào tạm biệt
-
chào tạm biệt! conj, int,
-
chấp
-
chắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảo rán
* Từ tham khảo/words other:
- chảo sâu lòng
- chào tạm biệt
- chào tạm biệt! conj, int,
- chấp
- chắp