| chào buổi sáng! | おはようございます - 「お早うございます」|=chào ông ạ. Ông đã quyết định gọi món gì chưa ạ?|+ おはようございます。ご注文はお決まりですか|=chào ông White! Đây là tài liệu cho buổi thuyết trình ngày hôm nay|+ おはようございます、ホワイトさん。これが今日のプレゼン用の書類で|=chào buổi sáng! Chúng tôi cảm ơn quý khách đã lên xe. Nào, xin mời quý khách đến Washington DC|+ おはようございます、またご乗車ありがとうございます、皆さま。そしてもちろん、ワシントンDCにようこそ |
* Từ tham khảo/words other:
- chào buổi tối
- chào buổi trưa
- cháo cá
- chao chát ad
- cháo đặc