Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chao chát ad
がちん|=cãi lại xoe xóe, chao chát|+ がちんと言い返してやる
* Từ tham khảo/words other:
-
cháo đặc
-
chao đảo
-
chao đèn
-
chào đó
-
chào đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chao chát ad
* Từ tham khảo/words other:
- cháo đặc
- chao đảo
- chao đèn
- chào đó
- chào đời