Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chao đảo
かぶる - 「被る」|=thuyền vừa chao đảo vừa tiến đến gần|+ 船が被りながら近づいてきた|=adちらちら
* Từ tham khảo/words other:
-
chao đèn
-
chào đó
-
chào đời
-
chào đón ân cần int,
-
cháo gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chao đảo
* Từ tham khảo/words other:
- chao đèn
- chào đó
- chào đời
- chào đón ân cần int,
- cháo gà