Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào đời
しゅっせいする - 「出生する」|=せにでる - 「世に出る」
* Từ tham khảo/words other:
-
chào đón ân cần int,
-
cháo gà
-
chào giá
-
chào giá chân thật
-
chào giá phải chăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào đời
* Từ tham khảo/words other:
- chào đón ân cần int,
- cháo gà
- chào giá
- chào giá chân thật
- chào giá phải chăng