Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháo đặc
こいかゆ - 「濃い粥」|=ふすま - 「麩」 - [PHU]
* Từ tham khảo/words other:
-
chao đảo
-
chao đèn
-
chào đó
-
chào đời
-
chào đón ân cần int,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháo đặc
* Từ tham khảo/words other:
- chao đảo
- chao đèn
- chào đó
- chào đời
- chào đón ân cần int,