Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẵn hay lẻ
ちょうかはんか - 「丁か半か」 - [ĐINH BÁN]
* Từ tham khảo/words other:
-
chan hòa
-
chấn hưng lại
-
chân không
-
chặn lại
-
chẵn lẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẵn hay lẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chan hòa
- chấn hưng lại
- chân không
- chặn lại
- chẵn lẻ