Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chan hòa
あいそう - 「愛想」|=người chan hòa, dễ gần|+ 愛想がよくて付き合いやすい人|=đối với ai cũng chan hòa, gần gũi|+ 誰に対しても愛想がいい|=カツカツ
* Từ tham khảo/words other:
-
chấn hưng lại
-
chân không
-
chặn lại
-
chẵn lẻ
-
chăn len
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chan hòa
* Từ tham khảo/words other:
- chấn hưng lại
- chân không
- chặn lại
- chẵn lẻ
- chăn len