Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấn hưng lại
おこす - 「興す」|=chấn hưng lại công ty|+ 会社を興す
* Từ tham khảo/words other:
-
chân không
-
chặn lại
-
chẵn lẻ
-
chăn len
-
chân lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấn hưng lại
* Từ tham khảo/words other:
- chân không
- chặn lại
- chẵn lẻ
- chăn len
- chân lý