Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khai mạc
かいかい - 「開会」|=かいまく - 「開幕」|=Sắp đến khai mạc mùa bóng chày rồi.|+ いよいよ野球シーズンの開幕だ。|=じょまく - 「除幕」|=lễ khai mạc, lễ khánh thành|+ 除幕式
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai man trước tòa
-
sự khai mỏ
-
sự khai phá
-
sự khai quật
-
sự khái quát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khai mạc
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai man trước tòa
- sự khai mỏ
- sự khai phá
- sự khai quật
- sự khái quát