Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khai hoang
かいこん - 「開墾」|=đất mới khai hoang|+ 新開墾地|=đất chưa khai hoang|+ 未開墾地|=đất có khả năng khai hoang|+ 開墾可能地|=かんたく - 「干拓」|=khai hoang vịnh Isahaya|+ 諌早湾干拓
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai khẩn
-
sự khai mạc
-
sự khai man trước tòa
-
sự khai mỏ
-
sự khai phá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khai hoang
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai khẩn
- sự khai mạc
- sự khai man trước tòa
- sự khai mỏ
- sự khai phá