Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khải hoàn
がいせん - 「凱旋」 - [KHẢI TOÀN]|=tướng quân khải hoàn|+ 凱旋将軍|=tiến hành lễ khải hoàn|+ 凱旋式を行う
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khai hoang
-
sự khai khẩn
-
sự khai mạc
-
sự khai man trước tòa
-
sự khai mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khải hoàn
* Từ tham khảo/words other:
- sự khai hoang
- sự khai khẩn
- sự khai mạc
- sự khai man trước tòa
- sự khai mỏ