Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiệu đính
こうてい - 「校訂」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiếu khách
-
sự hiếu kính
-
sự hiếu kỳ
-
sự hiểu lầm
-
sự hiểu lầm nghiêm trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiệu đính
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiếu khách
- sự hiếu kính
- sự hiếu kỳ
- sự hiểu lầm
- sự hiểu lầm nghiêm trọng