Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiếu kính
こうけい - 「孝敬」 - [HIẾU KÍNH]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiếu kỳ
-
sự hiểu lầm
-
sự hiểu lầm nghiêm trọng
-
sự hiểu rõ
-
sự hiểu rõ giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiếu kính
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiếu kỳ
- sự hiểu lầm
- sự hiểu lầm nghiêm trọng
- sự hiểu rõ
- sự hiểu rõ giá trị