Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giống nhau
アナログ|=いっち - 「一致」|=おなじ - 「同じ」|=Anh ấy có đến hay không thì cũng giống nhau cả thôi|+ 彼が来ると来まいと同じだ。|=ぎょろぎょろ|=そうじ - 「相似」|=るいじ - 「類似」|=るいすい - 「類推」|=suy luận dựa trên sự giống nhau|+ 類推による推論
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giống như vậy
-
sự giữ
-
sự giữ bóng
-
sự giữ độ ấm
-
sự giữ gìn sức khoẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giống nhau
* Từ tham khảo/words other:
- sự giống như vậy
- sự giữ
- sự giữ bóng
- sự giữ độ ấm
- sự giữ gìn sức khoẻ