Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giống như vậy
いっしょ - 「一緒」|=lúc nào cũng giống như vậy|+ いつも一緒だ|=làm giống như vậy|+ 一緒くたにする|=được giống như vậy|+ 〜と一緒くたにされる
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ
-
sự giữ bóng
-
sự giữ độ ấm
-
sự giữ gìn sức khoẻ
-
sự giữ im lặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giống như vậy
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ
- sự giữ bóng
- sự giữ độ ấm
- sự giữ gìn sức khoẻ
- sự giữ im lặng